Tên chỉ tiêu TN và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (TCVN, ASTM, ISO, BS EN...).
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cường độ nén xi măng | TCVN 6016:2011 |
| Thời gian đông kết | TCVN 6017:2015 |
| Độ mịn (sàng 90μm) | TCVN 4030:2003 |
| Cường độ nén vữa xây | TCVN 3121-11:2003 |
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thành phần hạt (cấp phối) | TCVN 7572-2:2006 |
| Hàm lượng bùn, bụi, sét | TCVN 7572-8:2006 |
| Độ hao mòn Los Angeles | TCVN 7572-12:2006 |
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cường độ nén mẫu lập phương/trụ | TCVN 3118:1993 |
| Độ sụt (slump) | TCVN 3106:1993 |
| Cường độ kéo uốn | TCVN 3119:1993 |
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cường độ chịu kéo (giới hạn bền) | TCVN 1651-1:2018 |
| Giới hạn chảy | TCVN 1651-1:2018 |
| Thử uốn nguội | TCVN 1651-1:2018 |